-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 4: Dòng 4: ::,[[—nd”'lei]]::,[[—nd”'lei]]::—nd”'lein::—nd”'lein- =====Nằm dưới, ở dưới, tồn tại dưới (địa tầng)==========Nằm dưới, ở dưới, tồn tại dưới (địa tầng)=====::[[the]] [[underlying]] [[clay]]::[[the]] [[underlying]] [[clay]]::đất sét nằm bên dưới::đất sét nằm bên dưới- =====(nghĩa bóng) làm cơ sở, làm nền tảng của (hành động, lý thuyết..)==========(nghĩa bóng) làm cơ sở, làm nền tảng của (hành động, lý thuyết..)=====::[[the]] [[underlying]] [[reason]] [[for]] [[her]] [[refusal]]::[[the]] [[underlying]] [[reason]] [[for]] [[her]] [[refusal]]Dòng 17: Dòng 15: * past : [[underlay]]* past : [[underlay]]* PP : [[underlain]]* PP : [[underlain]]- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"- | __TOC__- |}=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====làm cơ sở=====+ =====làm cơ sở=====- + ''Giải thích EN'': [[To]] [[form]] [[the]] [[foundation]] [[of]]; [[support]]. [[Thus]], [[underlying]].''Giải thích EN'': [[To]] [[form]] [[the]] [[foundation]] [[of]]; [[support]]. [[Thus]], [[underlying]].- ''Giải thích VN'': Lập cơ sở của, chống đỡ.''Giải thích VN'': Lập cơ sở của, chống đỡ.- === Oxford===- =====V.tr.=====- =====(-lying; past -lay; past part. -lain) 1 (also absol.)lie or be situated under (a stratum etc.).=====- - =====(also absol.)(esp. as underlying adj.) (of a principle, reason, etc.) be thebasis of (a doctrine, law, conduct, etc.).=====- - =====Exist beneath thesuperficial aspect of. [OE underlicgan (as UNDER-, LIE(1))]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=underlie underlie] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
làm cơ sở
Giải thích EN: To form the foundation of; support. Thus, underlying. Giải thích VN: Lập cơ sở của, chống đỡ.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
