-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phản chiếu; long lanh như gương===== ::specular surface ::mặt long lanh =====(y học) t...)
So với sau →02:18, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
gương
- specular coal
- than gương
- specular finish or specular gloss
- đánh bóng như gương
- specular reflection
- sự phản chiếu gương
- specular reflection
- sự phản xạ gương
- specular reflection coefficient
- hệ số phản chiếu gương
- specular reflection coefficient
- hệ số phản xạ gương
- specular reflector
- bộ phản xạ gương
- specular reflector
- mặt gương
phản chiếu
- point of specular reflection
- điểm phản chiếu long lanh
- specular (non-fading) component
- thành phần phản chiếu không tắt
- specular reflection
- phản chiếu long lanh
- specular reflection
- sự phản chiếu gương
- specular reflection coefficient
- hệ số phản chiếu gương
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
