-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa nghĩa)
Dòng 2: Dòng 2: ===Tính từ======Tính từ===- =====Damp, humid=====+ =====diseased; ailing; ill; sick=====- ::[[quần]] [[áo]] [[ẩm]]+ ::[[giả]] [[vờ]] [[ốm]]- ::damp clothes+ ::To pretend to be ill; To feign illness- ::[[mặt]] [[đất]] [[ẩm]] [[hơi]] [[sương]]+ =====Xem [[Gầy]]=====- ::the ground is damp with dew+ - ::[[trời]] [[ẩm]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]]- ::wet weather+ - ::[[chống]] [[ẩm]]+ - ::damp-proof+ - [[Category:Thông dụng]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
