• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Thông dụng== ===Tính từ=== =====Damp, humid===== ::quần áo ẩm ::damp clothes ::mặt đất ẩm hơi sương ::the ground is damp with dew ::...)
    Hiện nay (08:46, ngày 9 tháng 11 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (sửa nghĩa)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    -
    =====Damp, humid=====
    +
    =====diseased; ailing; ill; sick=====
    -
    ::[[quần]] [[áo]] [[ẩm]]
    +
    ::[[giả]] [[vờ]] [[ốm]]
    -
    ::damp clothes
    +
    ::To pretend to be ill; To feign illness
    -
    ::[[mặt]] [[đất]] [[ẩm]] [[hơi]] [[sương]]
    +
    =====Xem [[Gầy]]=====
    -
    ::the ground is damp with dew
    +
     
    -
    ::[[trời]] [[ẩm]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    -
    ::wet weather
    +
    -
    ::[[chống]] [[ẩm]]
    +
    -
    ::damp-proof
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +

    Hiện nay

    Thông dụng

    Tính từ

    diseased; ailing; ill; sick
    giả vờ ốm
    To pretend to be ill; To feign illness
    Xem Gầy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X