• Revision as of 16:08, ngày 1 tháng 6 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ngựa cái; lừa cái
    a mare's nest
    phát kiến hão huyền
    on Shank's pony/mare

    Xem shank

    danh từ

    Vùng tối phẳng rộng trên mặt trăng

    Nguồn khác

    • mare : Corporateinformation

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bã nho
    rượu nho

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X