• Revision as of 09:59, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .statics

    Tĩnh học

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    tĩnh học

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tĩnh
    analytical statics
    tĩnh học giải tích
    fluid statics
    tĩnh học chất lưu
    graphic statics
    tĩnh học đồ thị
    graphic statics
    tĩnh lực học đồ thị
    graphical statics
    tĩnh lực học đồ thị
    loss of statics stability
    sự mất ổn định tĩnh học
    statics of fluids
    thủy tĩnh học
    statics of loose media
    tĩnh học các môi trường rời
    statics of structures
    tĩnh học công trình

    Oxford

    N.pl.

    (usu. treated as sing.) 1 the science of bodies at restor of forces in equilibrium (opp. DYNAMICS).
    = STATIC.[STATIC n. in the same senses + -ICS]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X