-
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
gián tiếp
- mediate inference
- suy luận gián tiếp
- mediate percussion
- gõ chẩn gián tiếp
- mediate therapeutics
- liệu pháp gián tiếp
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
