• Revision as of 15:21, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phép đếm, phép đọc số
    Sự ghi số, sự đánh số

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    hệ (thống) đếm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    biểu diễn số
    numeration system
    hệ thống biểu diễn số
    hệ thống đếm
    binary numeration system
    hệ thống đếm nhị phân
    decimal numeration system
    hệ thống đếm thập phân
    octal numeration system
    hệ (thống) đếm bát phân
    radix numeration system
    hệ (thống) đếm theo cơ số
    phép đếm
    sự đánh số
    sự đếm

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cách đếm
    decimal numeration
    cách đếm (theo hệ thống) thập phân
    cách đếm phép đếm
    phép đếm
    sự đếm

    Oxford

    N.

    A a method or process of numbering or computing. bcalculation.
    The expression in words of a number written infigures. [ME f. L numeratio payment, in LL numbering (asNUMBER)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X