• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (/'''<font color="red">'bækiɳ</font>'''/)
    Dòng 4: Dòng 4:
    =====/'''<font color="red">'bækiɳ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'bækiɳ</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    09:51, ngày 5 tháng 6 năm 2008

    /'bækiɳ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giúp đỡ; sự ủng hộ
    ( the backing) những người ủng hộ
    Sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
    Sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
    Sự trở chiều (gió)

    Dệt may

    Nghĩa chuyên ngành

    vật liệu lót
    vật liệu nền

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    bề mặt sau

    Giải thích EN: The base of sand paper or other coated abrasive products.

    Giải thích VN: Phần tựa của giấy cát và các sản phẩm mài mòn, có lớp phủ khác.

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    bệ lót
    khối xây chèn khung

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    Mảnh áp (RHM)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bệ
    hỗ trợ
    nền
    đắp
    lấp
    lớp lót
    lớp lót (phủ tráng)
    lớp nền
    giá
    sự chạy lùi
    sự đảo chiều
    sự đắp
    sự đỡ
    sự gia cố
    sự lấp
    sự lấp đầy
    sự lùi
    sự tăng bền
    sự xếp gọn
    thanh căng
    thanh kéo
    thanh giằng
    panel backing
    thanh giằng lắp ghép
    sheet backing
    thanh giằng lắp ghép
    tấm đệm
    tấm lót
    vật đỡ

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bán lại
    đảm bảo phát hành giấy bạc
    sự giúp đỡ
    tài trợ
    trợ giúp
    ủng hộ

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Support, help, aid, assistance, succour; approval,endorsement, patronage, approval, sponsorship: He knows that hecan rely on the backing of his local party.
    Investment,money, funds, funding, subsidy, grant; sponsorship: How can youlaunch the company without backing?

    Oxford

    N.

    A support. b a body of supporters. c material used toform a back or support.
    Musical accompaniment, esp. to asinger.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X