-
Afterwards
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
- after , afterward , latterly , next , subsequently , ulteriorly , eventually , following , later , then , thereupon
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ