-
Answerable
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- accountable , amenable , bound , chargeable , compelled , constrained , liable , obligated , obliged , subject , to blame , responsible , refutable
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ