• /'ɑ:məd/

    Thông dụng

    Cách viết khác armoured

    Như armoured

    Kỹ thuật chung

    bọc thép
    armored cable
    cáp bọc (thép)
    armored cables
    cáp bọc thép
    armored door
    cửa bọc thép
    armored lining
    lớp bọc thép
    armored switch
    máy ngắt (điện) bọc thép
    steel-armored cord
    dây bọc thép

    Y học

    tính từ bọc sắt

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X