• /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Xây dựng

    sự bắt nối
    sự tháo mối hàn
    sự tróc mối hàn

    Kỹ thuật chung

    phân nhánh
    bad branching
    sự phân nhánh sai
    branching colony
    khuẩn lạc phân nhánh
    branching device
    dụng cụ phân nhánh
    branching fault
    phay phân nhánh
    branching of decay
    sự phân nhánh (phân) rã
    branching point
    điểm phân nhánh
    branching process
    quá trình phân nhánh
    channel branching filter
    bộ lọc phân nhánh kênh
    crack branching
    sự phân nhánh chỗ nứt
    procedure branching statement
    câu lệnh phân nhánh thủ tục
    track branching
    sự phân nhánh đường
    ống phân phối
    built-in branching
    ống phân phối kín
    closed branching
    ống phân phối kín
    open branching
    ống phân phối hở
    overhead-pipe branching
    ống phân phối trên
    sự chia nhánh
    branching of decay
    sự chia nhánh phân rã
    sự phân nhánh
    bad branching
    sự phân nhánh sai
    branching of decay
    sự phân nhánh (phân) rã
    crack branching
    sự phân nhánh chỗ nứt
    track branching
    sự phân nhánh đường
    sự rẽ nhánh
    continuous branching
    sự rẽ nhánh liên tục
    label-directed branching
    sự rẽ nhánh theo nhãn

    Kinh tế

    sự phân nhánh

    Địa chất

    sự phân nhánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X