• (đổi hướng từ Emended)
    /i´mend/

    Thông dụng

    Cách viết khác emendate

    Ngoại động từ

    Sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X