-
Foe
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
(đổi hướng từ Foes)Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- adversary , antagonist , anti * , enemy , hostile party , rival , archenemy , nemesis , combatant , competitor , opponent
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ