• /´inlənd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vùng nội địa, vùng ở sâu trong lãnh thổ một quốc gia

    Tính từ

    Ở sâu trong lãnh thổ một quốc gia
    inland cities
    những thành thị ở sâu trong lãnh thổ quốc gia
    Nội địa
    inland trade
    nội thương

    Phó từ

    Ở sâu trong lãnh thổ một quốc gia
    Nội địa

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    nội địa
    ở nội địa
    vùng đất liền
    vùng nội địa

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    adjective
    coastal , border , frontier

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X