• /mə'njuə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phân (súc vật)
    Phân bón

    Ngoại động từ

    Bón phân

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    phân bón
    chemical manure
    phân bón hóa học

    Kinh tế

    chất chứa trong ruột
    phân bón

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X