-
Pathos
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- desolation , emotion , feeling , passion , pitiableness , pitifulness , plaintiveness , poignance , poignancy , sentiment , pity , sympathy , tenderness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ