• /´juərin/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nước đái, nước tiểu

    Động từ

    Đi đái, đi tiểu

    Chuyên ngành

    Y học

    nước tiểu
    black urine
    nước tiểu đen
    crude urine
    nước tiểu nhạt màu
    febrile urine
    nước tiểu sốt
    urine culture
    nuôi cấy nước tiểu

    Kỹ thuật chung

    nước giải

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    diuretic
    noun
    anuresis , diabetis , diuretic , emiction , enuresis , lateritious sediment , micturition , piss , stale (urine of horses and cattle).associated words: uronology , strangury , urea , urethra , uretic , uric , urinal , urinary , urinate , urination , uriniferous , urolith , uroscopy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X