• Danh từ giống đực

    Quả bóng
    Jouer au ballon
    đá bóng
    Khí cầu
    ( hóa học) bình cầu
    Cốc hình cầu (để uống rượu)
    ballon d'oxygène
    (y học) túi oxi, bình oxi (để thở)
    enflé comme un ballon
    kiêu căng, tự cao tự đại
    enlever le ballon à quelqu'un
    (thân mật) đá đít ai
    lancer un ballon d'essai
    thăm dò dư luận
    se remplir le ballon
    ních đầy bụng
    Danh từ giống đực
    (địa chất, địa lý) đỉnh tròn (của núi)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X