• Danh từ giống đực

    Ánh phản chiếu, ánh
    Les reflets du feu
    ánh lửa
    Ảnh phản chiếu
    Reflet [[dun]] visage dans la vitre
    ảnh phản chiếu của khuôn mặt trong tấm kính
    (nghĩa bóng) (hình) phản ánh
    Sa beauté est le reflet de son intelligence
    vẻ đẹp của cô ta phản ánh trí thông minh của cô
    Théorie du reflet
    thuyết phản ánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X