• Ngoại động từ

    Nới (làm) giãn
    Relâcher une corde
    nới dây thừng
    Relâcher les muscles
    giãn bắp thịt
    Buông lỏng, nới lỏng
    Relâcher la discipline
    buông lỏng kỷ luật
    Bớt giảm
    Il ne relâche rien de ses exigences
    nó không hảm yêu cầu chút nào cả
    Làm cho lỏng
    Relâcher une sauce
    làm lỏng nước xốt
    relâcher l'intestin
    làm cho ỉa lỏng
    Thả
    Relâcher un prisonnier
    thả người tù

    Nội động từ

    (hàng hải) ghé
    Relâcher dans un port
    ghé vào một hải cảng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X