• Thông dụng

    Flying saucer.địa
    Địa lý (nói tắt)
    Thầy dạy địa
    A geography teacher.
    Thổ địa (nói tắt) Genie of the earth.
    Vái ông địa
    To kowtow to the genie of the earth.
    Geomancy.
    Thầy địa
    Geomancer.
    (thông tục) Blow up.
    Địa cho ai một trận nên thân
    To blow up at someone properly, to blow somebody up in a proper way.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    Unidentified Flying Object (UFO)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X