• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    durability

    Giải thích VN: Mức độ chịu đựng của vật liệu hay thiết bị qua 1 thời gian dài sử [[dụng. ]]

    Giải thích EN: The degree to which equipment or material can withstand usage over an extended period of time.

    fastness
    lasting
    longevity
    power of resistance
    reliability
    resistance power
    rigidity
    stability
    strength
    strength grade
    tenacity
    toughness

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    resistance
    stability
    strength

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X