• Thông dụng

    Động từ

    To bud, to begin
    tình yêu mới chớm
    budding love
    hoa chớm nở
    a budding flower
    trời chớm lạnh
    it began to get cold
    chớm bệnh dịch
    an epidemic has begun, there is an incipient epidemic

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X