• Marécage; maquis
    Porter des deux mains
    Bưng mâm
    porter le plateau (daliments) des deux mains
    Couvrir; boucher; fermer
    Bưng mặt
    se couvrir la figure (avec les deux mains)
    Bưng miệng bình
    boucher lorifice du pot
    Bưng tai giả điếc tục ngữ
    se fermer les oreilles et faire semblant dêtre sourd
    bưng trống
    tendre une peau amincie sur la caisse dun tambour
    kín như bưng
    gardé strictement secret
    tối như bưng
    tout à fait obscur; tout noir

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X