• Guider; indiquer; renseigner; prescrire
    Chỉ dẫn cho một thanh niên trong việc chọn nghề
    guider un jeune homme dans le choix de son métier
    Chỉ dẫn cho ai về một việc
    renseigner quelqu'un sur une affaire
    Thày thuốc chỉ dẫn cách điều trị
    le médecin prescrit un traitement
    điều chỉ dẫn
    renseignement ; prescription ; indication ; instruction

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X