• Ouvrir
    Mở cửa ra
    ouvrir la porte;
    Mở ngôi hàng
    ouvrir une boutique
    Développer; déployer
    Mở gói
    développer un paquet;
    Mở khăn tay ra
    déployer un mouchoir
    Percer
    Mở một đường phố
    percer un rue
    Organiser; tenir
    Mở hội
    organiser une fête;
    Mở phiên tòa
    tenir audience
    Mettre en marche (un appareil; une machine)
    Défaire; délier
    Mở một nút buộc
    défaire un noeud
    Donner de la voie (à une scie)
    (nghĩa bóng) ouvrir la voie à ; marquer l'avènement de (une ère nouvelle...)
    độ mở
    (thực vật học) déhiscent
    Quả mở
    ��fruit déhiscent

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X