• Souterrain; sous-marin
    Đường ngầm
    passage souterrain
    Thân ngầm
    (thực vật học) tige souterrain
    Tàu ngầm
    bateau sous-marin
    Secret; sourd
    Thủ đoạn ngầm
    manoeuvres secrètes
    Âm mưu ngầm
    menée sourde; sournois; en dessous; avec dissimulation
    Nghịch ngầm
    espiègle de fa�on sournoise; sournoisement espiègle
    Tacite; implicite
    Sự đồng ý ngầm
    consentement tacite
    Điều kiện ngầm
    conditions implicites
    Hiểu ngầm
    comprendre d'une manière implicite
    răng ngầm
    (y học) dent incluse

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X