-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Bàn thấm===== =====(thương nghiệp) sổ nháp===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bàn...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">blɔtə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Bàn thấm==========Bàn thấm=====- =====(thương nghiệp) sổ nháp==========(thương nghiệp) sổ nháp=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bàn đệm=====- =====bàn đệm=====+ - + ''Giải thích EN'': [[A]] [[disk]] [[placed]] [[between]] [[a]] [[grinding]] [[wheel]] [[and]] [[its]] [[flanges]] [[to]] [[prevent]] [[stress]].''Giải thích EN'': [[A]] [[disk]] [[placed]] [[between]] [[a]] [[grinding]] [[wheel]] [[and]] [[its]] [[flanges]] [[to]] [[prevent]] [[stress]].- ''Giải thích VN'': Đĩa đặt giữa đá mài và mép để giảm ứng suất.''Giải thích VN'': Đĩa đặt giữa đá mài và mép để giảm ứng suất.- - == Oxford==- ===N.===- - =====A sheet or sheets of blotting-paper, usu. inserted into aframe.=====- - =====US a temporary recording-book, esp. a policecharge-sheet.=====- - == Tham khảo chung ==- - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=blotter blotter] : National Weather Service- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=blotter blotter] : CorporateinformationHiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
