• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Lùi lại, trở lại phía sau===== ::to stand aback from sb/sth ::đứng lùi lại để tránh ai/cái gì ...)
    Hiện nay (09:37, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ə'bæk</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 17:
    ::sửng sốt vì cái tin đó
    ::sửng sốt vì cái tin đó
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lùi lại=====
    +
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adv.===
    +
    =====lùi lại=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Archaic backwards, behind.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adverb=====
    -
    =====Naut. (of a sail) pressedagainst the mast by a head wind.=====
    +
    :[[confused]] , [[surprised]] , [[thrown off]] , [[thrown off guard]] , [[short]] , [[unawarely]] , [[behind]] , [[sudden]] , [[suddenly]] , [[unaware]] , [[unawares]] , [[unexpectedly]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====(as taken aback) (of a ship) with thesails pressed against the mast by a head wind. [OE on b‘c (asA(2), BACK)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=aback aback] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ə'bæk/

    Thông dụng

    Phó từ

    Lùi lại, trở lại phía sau
    to stand aback from sb/sth
    đứng lùi lại để tránh ai/cái gì
    (hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm)
    to be taken aback
    (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm
    (nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên
    to be taken aback by the news
    sửng sốt vì cái tin đó

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lùi lại

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X