-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ə'bæk</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 17: ::sửng sốt vì cái tin đó::sửng sốt vì cái tin đó- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====lùi lại=====+ - == Oxford==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Adv.===+ =====lùi lại=====- + ==Các từ liên quan==- =====Archaic backwards, behind.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====adverb=====- =====Naut. (of a sail) pressedagainst the mast by a head wind.=====+ :[[confused]] , [[surprised]] , [[thrown off]] , [[thrown off guard]] , [[short]] , [[unawarely]] , [[behind]] , [[sudden]] , [[suddenly]] , [[unaware]] , [[unawares]] , [[unexpectedly]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- =====(as taken aback) (of a ship) with thesails pressed against the mast by a head wind. [OE on b‘c (asA(2), BACK)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=aback aback]: National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
- confused , surprised , thrown off , thrown off guard , short , unawarely , behind , sudden , suddenly , unaware , unawares , unexpectedly
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
