• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thực vật học) cây đại hoàng (cây cí cuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (nh...)
    Hiện nay (12:21, ngày 3 tháng 3 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ru:ba:b</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====(thực vật học) cây đại hoàng (cây cuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (như) trái cây)=====
    +
    =====(thực vật học) cây đại hoàng (cây cuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (như) trái cây)=====
    ::[[rhubarb]] [[pie]]
    ::[[rhubarb]] [[pie]]
    ::(thuộc ngữ) bánh nướng nhân đại hoàng
    ::(thuộc ngữ) bánh nướng nhân đại hoàng
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====(thông tục) (lời mà các diễn viên đóng đám đông nhắc lại để giả làm những tiếng nói rì rầm trên (sân khấu))=====
    =====(thông tục) (lời mà các diễn viên đóng đám đông nhắc lại để giả làm những tiếng nói rì rầm trên (sân khấu))=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cây đại hoàng Rheum officinale=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A any of various plants of the genus Rheum, esp. R.rhaponticum, producing long fleshy dark-red leaf-stalks usedcooked as food. b the leaf-stalks of this.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a root of aChinese and Tibetan plant of the genus Rheum. b a purgativemade from this.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A colloq. a murmurous conversation or noise,esp. the repetition of the word 'rhubarb' by crowd actors. bsl. nonsense; worthless stuff.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US sl. a heated dispute. [MEf. OF r(e)ubarbe, shortening of med.L r(h)eubarbarum, alt. (byassoc. with Gk rheon rhubarb) of rhabarbarum foreign 'rha', ult.f. Gk rha + barbaros foreign]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rhubarb rhubarb] : Corporateinformation
    +
    === Y học===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====cây đại hoàng Rheum officinale=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[altercation]] , [[bicker]] , [[clash]] , [[contention]] , [[controversy]] , [[debate]] , [[difficulty]] , [[disagreement]] , [[dispute]] , [[fight]] , [[polemic]] , [[quarrel]] , [[run-in]] , [[spat]] , [[squabble]] , [[tiff]] , [[word]] , [[wrangle]] , [[argument]] , [[discussion]] , [[hassle]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´ru:ba:b/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) cây đại hoàng (cây có cuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (như) trái cây)
    rhubarb pie
    (thuộc ngữ) bánh nướng nhân đại hoàng
    (thông tục) (lời mà các diễn viên đóng đám đông nhắc lại để giả làm những tiếng nói rì rầm trên (sân khấu))

    Chuyên ngành

    Y học

    cây đại hoàng Rheum officinale

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X