-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thực vật học) cây đại hoàng (cây cí cuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (nh...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ru:ba:b</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(thực vật học) cây đại hoàng (câycícuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (như) trái cây)=====+ =====(thực vật học) cây đại hoàng (cây có cuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (như) trái cây)=====::[[rhubarb]] [[pie]]::[[rhubarb]] [[pie]]::(thuộc ngữ) bánh nướng nhân đại hoàng::(thuộc ngữ) bánh nướng nhân đại hoàngDòng 17: Dòng 10: =====(thông tục) (lời mà các diễn viên đóng đám đông nhắc lại để giả làm những tiếng nói rì rầm trên (sân khấu))==========(thông tục) (lời mà các diễn viên đóng đám đông nhắc lại để giả làm những tiếng nói rì rầm trên (sân khấu))=====- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====cây đại hoàng Rheum officinale=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A any of various plants of the genus Rheum, esp. R.rhaponticum, producing long fleshy dark-red leaf-stalks usedcooked as food. b the leaf-stalks of this.=====+ - + - =====A a root of aChinese and Tibetan plant of the genus Rheum. b a purgativemade from this.=====+ - + - =====A colloq. a murmurous conversation or noise,esp. the repetition of the word 'rhubarb' by crowd actors. bsl. nonsense; worthless stuff.=====+ - + - =====US sl. a heated dispute. [MEf. OF r(e)ubarbe, shortening of med.L r(h)eubarbarum, alt. (byassoc. with Gk rheon rhubarb) of rhabarbarum foreign 'rha', ult.f. Gk rha + barbaros foreign]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rhubarb rhubarb]: Corporateinformation+ === Y học===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====cây đại hoàng Rheum officinale=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[altercation]] , [[bicker]] , [[clash]] , [[contention]] , [[controversy]] , [[debate]] , [[difficulty]] , [[disagreement]] , [[dispute]] , [[fight]] , [[polemic]] , [[quarrel]] , [[run-in]] , [[spat]] , [[squabble]] , [[tiff]] , [[word]] , [[wrangle]] , [[argument]] , [[discussion]] , [[hassle]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
(thực vật học) cây đại hoàng (cây có cuống lá màu đỏ nhạt, dày, nấu lên ăn (như) trái cây)
- rhubarb pie
- (thuộc ngữ) bánh nướng nhân đại hoàng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- altercation , bicker , clash , contention , controversy , debate , difficulty , disagreement , dispute , fight , polemic , quarrel , run-in , spat , squabble , tiff , word , wrangle , argument , discussion , hassle
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
