-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ shanghaied=== =====(hàng hải) bắt cóc làm thủy thủ===== =====(thông tục) lừa đảo, ép buộc (phải làm gì)==...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ʃæη´hai</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 7: =====(thông tục) lừa đảo, ép buộc (phải làm gì)==========(thông tục) lừa đảo, ép buộc (phải làm gì)=====+ =====Thượng Hải=====+ :: [[Shanghai]] [[Kid]]+ :: nhóc thượng hải- == Oxford==- ===V. & n.===- - =====V.tr. (shanghais, shanghaied, shanghaiing) 1 force(a person) to be a sailor on a ship by using drugs or othertrickery.=====- - =====Colloq. put into detention or an awkward situationby trickery.=====- - =====Austral. & NZ shoot with a catapult.=====- - =====N. (pl.shanghais) Austral. & NZ a catapult. [Shanghai in China]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shanghai shanghai] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=shanghai shanghai] : Chlorine Online+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung]]+ =====verb=====+ :[[abduct]] , [[capture]] , [[carry away]] , [[carry off]] , [[grab]] , [[hijack]] , [[hold for ransom]] , [[pirate]] , [[run away with]] , [[seize]] , [[skyjack]] , [[snatch]] , [[coerce]] , [[compel]] , [[induce]] , [[kidnap]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
