-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">im'pi:dəns</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(điện học) trở kháng==========(điện học) trở kháng=====::[[internal]] [[impedance]]::[[internal]] [[impedance]]Dòng 15: Dòng 7: ::[[acoustic]] [[impedance]]::[[acoustic]] [[impedance]]::trở kháng âm học::trở kháng âm học+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(vật lý ) trở kháng=====+ ::[[acoustical]] [[impedance]]+ ::trở kháng âm+ ::[[charateristic]] [[impedance]]+ ::trở kháng đặc trưng+ ::[[conjugate]] [[impedances]].+ ::trở kháng liên hợp+ ::[[electrical]] [[impedance]]+ ::trở kháng điện+ ::[[high]] [[frequence]] [[impedance]]+ ::trở kháng cao tần+ ::[[intrisnic]] [[impedance]]+ ::trở kháng tự tại+ ::[[mechanical]] [[impedance]]+ ::trở kháng cơ học+ ::[[mutual]] [[impedance]]+ ::trở kháng tương hỗ+ ::[[radiation]] [[impedance]]+ ::trở kháng bức xạ+ ::[[simulating]] [[impedance]]+ ::trở kháng phỏng theo+ ::[[transfer]] [[impedance]]+ ::trở kháng chuyển vận+ ::[[wave]] [[impedance]]+ ::trở kháng sóng- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===N.===+ - + - =====Electr. the total effective resistance of an electriccircuit etc. to alternating current, arising from ohmicresistance and reactance.=====+ - + - =====An analogous mechanical property.[IMPEDE + -ANCE]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=impedance impedance] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=impedance impedance] : Corporateinformation+ - *[http://foldoc.org/?query=impedance impedance] : Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
(vật lý ) trở kháng
- acoustical impedance
- trở kháng âm
- charateristic impedance
- trở kháng đặc trưng
- conjugate impedances.
- trở kháng liên hợp
- electrical impedance
- trở kháng điện
- high frequence impedance
- trở kháng cao tần
- intrisnic impedance
- trở kháng tự tại
- mechanical impedance
- trở kháng cơ học
- mutual impedance
- trở kháng tương hỗ
- radiation impedance
- trở kháng bức xạ
- simulating impedance
- trở kháng phỏng theo
- transfer impedance
- trở kháng chuyển vận
- wave impedance
- trở kháng sóng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
