-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˈbætʃələr , ˈbætʃlər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Người chưa vợ=====+ =====Người chưa vợ )=====- + ::[[bachelor]] [[man]]+ ::đàn ông độc thân=====Người có bằng cử nhân==========Người có bằng cử nhân=====::[[Bachelor]] [[of]] [[Arts]]::[[Bachelor]] [[of]] [[Arts]]Dòng 19: Dòng 14: =====(sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ==========(sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ=====- ::[[bachelor]] [[girl]]- ::cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy- - == Oxford==- ===N.===- - =====An unmarried man.=====- - =====A man or woman who has taken thedegree of Bachelor of Arts or Science etc.=====- - =====Hist. a youngknight serving under another's banner.=====- - =====Bachelorhood n. bachelorship n. [ME & OF bacheler aspirantto knighthood, of uncert. orig.]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=bachelor bachelor] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bachelor bachelor] :Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====noun=====+ :[[available ]]* , [[celibate]] , [[single ]]* , [[single person]] , [[stag]] , [[unattached]] , [[bachelorhood]] , [[bachelorism]] , [[celibacy]] , [[eligible]] , [[misogynist]] , [[oner]] , [[single]] , [[unmarried]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[groom]] , [[husband]] , [[spouse]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- available * , celibate , single * , single person , stag , unattached , bachelorhood , bachelorism , celibacy , eligible , misogynist , oner , single , unmarried
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
