• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác incapableness ===Danh từ=== =====Sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực===== =====(pháp ...)
    Hiện nay (11:56, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸inkə´pæsiti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    ::sự thiếu tư cách ra ứng cử
    ::sự thiếu tư cách ra ứng cử
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====(pl. -ies) 1 inability; lack of the necessary power orresources.=====
     
    - 
    -
    =====Legal disqualification.=====
     
    - 
    -
    =====An instance ofincapacity. [F incapacit‚ or LL incapacitas (as IN-(1),CAPACITY)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=incapacity incapacity] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=incapacity incapacity] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[insufficiency]] , [[disqualification]] , [[inability]] , [[incapability]] , [[incompetence]] , [[incompetency]] , [[powerlessness]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸inkə´pæsiti/

    Thông dụng

    Cách viết khác incapableness

    Danh từ

    Sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
    (pháp lý) sự thiếu tư cách
    his incapacity to stand for elections
    sự thiếu tư cách ra ứng cử


    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X