-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Nấu chảy, cho hoá lỏng===== ===Nội động từ=== =====Chảy ra, hoá lỏng===== == Từ điển Hóa học & ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´likwifai</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Chảy ra, hoá lỏng==========Chảy ra, hoá lỏng=====+ ===Hình thái từ===+ *V-ed: [[liquefied]]+ *V-ing: [[liquefying]]- ==Hóa học& vậtliệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====hóa lỏng khí=====+ =====(vật lý ) hoá lỏng=====+ + + === Hóa học & vật liệu===+ =====hóa lỏng khí=====''Giải thích EN'': [[To]] [[convert]] [[a]] [[substance]] [[to]] [[the]] [[liquid]] [[phase]].''Giải thích EN'': [[To]] [[convert]] [[a]] [[substance]] [[to]] [[the]] [[liquid]] [[phase]].''Giải thích VN'': Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.''Giải thích VN'': Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hóa lỏng=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====pha loãng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kinh tế ===- =====hóa lỏng=====+ =====hóa lỏng=====- + - =====pha loãng=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=liquefy liquefy] : Chlorine Online+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====hóa lỏng=====+ - + - =====nấu chảy=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr. & intr.===+ - + - =====(also liquify) (-ies, -ied) Chem. make or becomeliquid.=====+ - =====Liquefacient adj. & n. liquefaction n. liquefactiveadj. liquefiable adj. liquefier n. [F liqu‚fier f. Lliquefacere f. liquere be liquid]=====+ =====nấu chảy=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[deliquesce]] , [[dissolve]] , [[thaw]] , [[flux]] , [[fuse]] , [[run]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
