• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vết lốm đốm (trên da, lông..)===== ===Ngoại động từ=== =====Làm lốm đốm===== == Từ điển Dệt may== ===Ngh...)
    Hiện nay (12:52, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'spekl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 9:
    =====Làm lốm đốm=====
    =====Làm lốm đốm=====
    -
    == Dệt may==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hoa văn nền=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tạo đốm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đốm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đốm nhỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vết=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vết nhỏ=====
    +
    -
    == Oxford==
    +
    === Dệt may===
    -
    ===N. & v.===
    +
    =====hoa văn nền=====
    -
    =====N. a small spot, mark, or stain, esp. in quantity onthe skin, a bird's egg, etc.=====
    +
    =====tạo đốm=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đốm=====
    -
    =====V.tr. (esp. as speckled adj.)mark with speckles or patches. [ME f. MDu. spekkel]=====
    +
    =====đốm nhỏ=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====vết=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=speckle speckle] : National Weather Service
    +
    =====vết nhỏ=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=speckle speckle] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=speckle speckle] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Dệt may]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====verb=====
     +
    :[[bespeckle]] , [[besprinkle]] , [[dapple]] , [[dot]] , [[fleck]] , [[freckle]] , [[mottle]] , [[pepper]] , [[speck]] , [[sprinkle]] , [[stipple]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]

    Hiện nay

    /'spekl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vết lốm đốm (trên da, lông..)

    Ngoại động từ

    Làm lốm đốm

    Chuyên ngành

    Dệt may

    hoa văn nền
    tạo đốm

    Kỹ thuật chung

    đốm
    đốm nhỏ
    vết
    vết nhỏ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X