-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Sắc (dao...)===== =====Rõ cạnh (bức tranh...)===== =====Bực mình, cáu kỉnh===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== ==...)(nhận thức về các ý tưởng và phong cách mới nhất do đó được coi là rất thời trang)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´edʒi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 7: =====Rõ cạnh (bức tranh...)==========Rõ cạnh (bức tranh...)=====+ mốt mới=====Bực mình, cáu kỉnh==========Bực mình, cáu kỉnh=====- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===Adj.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====adjective=====- =====(edgier, edgiest) 1 irritable; nervously anxious.=====+ :[[anxious]] , [[critical]] , [[excitable]] , [[excited]] , [[high-strung]] , [[ill at ease]] , [[impatient]] , [[irascible]] , [[irritable]] , [[keyed up]] , [[overstrung]] , [[restive]] , [[restless]] , [[skittish]] , [[tense]] , [[touchy]] , [[uneasy]] , [[uptight]] , [[fidgety]] , [[jittery]] , [[jumpy]] , [[nervous]] , [[twitchy]] , [[sharp]]- + ===Từ trái nghĩa===- =====Disjointed (edgy rhythms).=====+ =====adjective=====- + :[[calm]] , [[composed]] , [[easy-going]] , [[laid-back]]- =====Edgily adv. edginess n.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=edgy edgy]: National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
