-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri'pent</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Ngạoiđộng từ===+ ===Ngọai động từ========Ăn năn, hối lỗi; ân hận==========Ăn năn, hối lỗi; ân hận=====Dòng 16: Dòng 10: ::tôi không có gì phải ân hận cả::tôi không có gì phải ân hận cả- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===V.===- =====Regret,feel contrition,lament,bemoan, bewail, be sorry,rue, feel remorse,feel remorseful or penitent, show penitence:She repented having reported him to the police. Now that theevil deed is done he can but repent.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[apologize]] , [[atone]] , [[be ashamed]] , [[be contrite]] , [[be sorry]] , [[bewail]] , [[deplore]] , [[feel remorse]] , [[have qualms]] , [[lament]] , [[reform]] , [[regret]] , [[relent]] , [[reproach oneself]] , [[rue]] , [[see error of ways]] , [[show penitence]] , [[sorrow]] , [[grieve]] , [[penitent]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- apologize , atone , be ashamed , be contrite , be sorry , bewail , deplore , feel remorse , have qualms , lament , reform , regret , relent , reproach oneself , rue , see error of ways , show penitence , sorrow , grieve , penitent
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
