• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ===== =====Dấu hiệu===== =====Nghĩa, ý nghĩa (của một từ)===== ...)
    Hiện nay (06:46, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">,di:nou'tei∫n</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 13:
    =====Sự bao hàm nghĩa rộng=====
    =====Sự bao hàm nghĩa rộng=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====ký hiệu=====
    +
    -
    =====dấu hiệu=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====ký hiệu=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====dấu hiệu=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=denotation denotation] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=denotation denotation] : Foldoc
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[implication]] , [[indication]] , [[signification]] , [[definition]] , [[meaning]] , [[acceptation]] , [[connotation]] , [[import]] , [[intent]] , [[message]] , [[purport]] , [[sense]] , [[significance]] , [[significancy]] , [[value]] , [[description]] , [[explanation]] , [[sign]] , [[signifying]] , [[symbol]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /,di:nou'tei∫n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ
    Dấu hiệu
    Nghĩa, ý nghĩa (của một từ)
    Sự bao hàm nghĩa rộng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    ký hiệu
    dấu hiệu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X