-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====(classier, classiest) colloq. superior, styli...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´kla:si</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ==========(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ=====- ==Oxford==+ ===Tính từ===- ===Adj.===+ =====trang nhã, quý phái=====- + - =====(classier, classiest) colloq. superior,stylish.=====+ - =====Classily adv. classiness n.=====- == Tham khảo chung ==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=classy classy]: Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[chic]] , [[dashing]] , [[elegant]] , [[exclusive]] , [[fashionable]] , [[high-class]] , [[in]] , [[in vogue]] , [[mod]] , [[modish]] , [[posh]] , [[select]] , [[sharp]] , [[superior]] , [[swank]] , [[swanky]] , [[tony]] , [[uptown]] ,+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
