• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Áp phích, quảng cáo; bức tranh in lớn===== =====Người dán áp phích, người dán quảng cáo (như) bill-poster===== ...)
    Hiện nay (16:28, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈpoʊstər</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 14: Dòng 7:
    =====Người dán áp phích, người dán quảng cáo (như) bill-poster=====
    =====Người dán áp phích, người dán quảng cáo (như) bill-poster=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dán tường=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====dán tường=====
    ::[[poster]] [[advertising]]
    ::[[poster]] [[advertising]]
    ::áp-phích dán tường
    ::áp-phích dán tường
    -
    =====dán bích chương (quảng cáo)=====
    +
    =====dán bích chương (quảng cáo)=====
    -
     
    +
    -
    =====thuế nhập khẩu bổ sung=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=poster poster] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Placard, notice, bill, advertisement, announcement,broadside, broadsheet; circular, flier: Who designed thatstriking poster for the new play?=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A placard in a public place.=====
    +
    -
    =====A large printed picture.3 a billposter.=====
    +
    =====thuế nhập khẩu bổ sung=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[affiche]] , [[announcement]] , [[banner]] , [[bill]] , [[billboard]] , [[broadside]] , [[handbill]] , [[notice]] , [[placard]] , [[public notice]] , [[sheet]] , [[sign]] , [[signboard]] , [[sticker]] , [[advertisement]] , [[bulletin]] , [[card]] , [[picture]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ˈpoʊstər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Áp phích, quảng cáo; bức tranh in lớn
    Người dán áp phích, người dán quảng cáo (như) bill-poster

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    dán tường
    poster advertising
    áp-phích dán tường
    dán bích chương (quảng cáo)
    thuế nhập khẩu bổ sung

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X