-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chậm chạp, sự không nhanh nhẹn, sự không hoạt bát; sự uể oải, sự lờ đờ, sự lờ phờ===== == Từ ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´slʌgiʃnis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Sự chậm chạp, sự không nhanh nhẹn, sự không hoạt bát; sự uể oải, sự lờ đờ, sự lờ phờ==========Sự chậm chạp, sự không nhanh nhẹn, sự không hoạt bát; sự uể oải, sự lờ đờ, sự lờ phờ=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====quán tính=====+ =====quán tính=====- + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====đình trệ (của thị trường...)=====+ - =====sự ế ẩm=====- =====sự tiêu điều(của thị trường)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====quán tính=====+ === Kinh tế ===+ =====đình trệ (của thị trường...)=====- =====sựtrì trệ=====+ =====sự ế ẩm=====- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====sự tiêu điều (của thị trường)=====- ===N.===+ - =====Sloth,laziness,slothfulness, languor, lassitude,lethargy,languidness,laggardness, torpor,phlegm,lifelessness,stagnation, shiftlessness,pococurantism,faineance,accidie,Rare hebetude: A few days' golfing in Scotland will help toshake off the sluggishness of your Caribbean holiday.=====+ =====sự trì trệ=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[dullness]] , [[hebetude]] , [[languidness]] , [[languor]] , [[lassitude]] , [[leadenness]] , [[listlessness]] , [[stupor]] , [[torpidity]] , [[torpor]] , [[idleness]] , [[indolence]] , [[shiftlessness]] , [[sloth]] , [[slothfulness]] , [[sluggardness]] , [[inertia]] , [[lethargy]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- dullness , hebetude , languidness , languor , lassitude , leadenness , listlessness , stupor , torpidity , torpor , idleness , indolence , shiftlessness , sloth , slothfulness , sluggardness , inertia , lethargy
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
