• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)===== ::[[i...)
    Hiện nay (20:20, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">we&#601;</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 35: Dòng 27:
    ::coi chừng con chó!
    ::coi chừng con chó!
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====di động=====
    +
    =====(thống kê ) hàng hoá=====
    -
    =====đồ gốm=====
     
    -
    =====hàng gốm=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====đồ vật, sản phẩm, hàng hoá=====
    -
    =====hàng hóa=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====đồ vật, sản phẩm, hàng hóa=====
    -
    =====sản phẩm=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====di động=====
     +
     
     +
    =====đồ gốm=====
     +
     
     +
    =====hàng gốm=====
     +
     
     +
    =====hàng hóa=====
     +
     
     +
    =====sản phẩm=====
    ::[[mixed]] [[ware]]
    ::[[mixed]] [[ware]]
    ::sản phẩm hỗn hợp
    ::sản phẩm hỗn hợp
    ::[[woven]] [[ware]]
    ::[[woven]] [[ware]]
    ::sản phẩm dệt
    ::sản phẩm dệt
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đồ gốm sứ=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====đồ vật=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ware ware] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đồ gốm sứ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đồ vật=====
    +
    -
    =====hàng=====
    +
    =====hàng=====
    ::[[small]] [[ware]]
    ::[[small]] [[ware]]
    ::hàng hóa nhỏ (thường chỉ những đồ may mặc)
    ::hàng hóa nhỏ (thường chỉ những đồ may mặc)
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[commodity]] , [[line]] , [[merchandise]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /weə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
    ironware
    hàng sắt
    hardware
    đồ ngũ kim
    silverware
    đồ bạc
    (nhất là trong từ ghép) đồ gốm, đồ sứ thuộc kiểu riêng hoặc chế tạo cho một mục đích riêng
    earthenware
    đồ đất nung
    ovenware
    đồ sứ
    ( số nhiều) món hàng (đưa ra bán)

    Tính từ

    (thơ ca) biết, nhận thấy, nhận thức thấy (như) aware

    Ngoại động từ

    ( lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!
    ware the dog!
    coi chừng con chó!

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thống kê ) hàng hoá

    Xây dựng

    đồ vật, sản phẩm, hàng hoá

    Cơ - Điện tử

    đồ vật, sản phẩm, hàng hóa

    Kỹ thuật chung

    di động
    đồ gốm
    hàng gốm
    hàng hóa
    sản phẩm
    mixed ware
    sản phẩm hỗn hợp
    woven ware
    sản phẩm dệt

    Kinh tế

    đồ gốm sứ
    đồ vật
    hàng
    small ware
    hàng hóa nhỏ (thường chỉ những đồ may mặc)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X