• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đẩy đi, sự đẩy tới===== ::jet propulsion ::đẩy bằng phản lực =====(nghĩ...)
    Hiện nay (16:56, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prə´pʌlʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====(nghĩa bóng) sự thúc đẩy; động cơ thúc đẩy (về tinh thần..)=====
    =====(nghĩa bóng) sự thúc đẩy; động cơ thúc đẩy (về tinh thần..)=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự đẩy tới=====
    +
    =====chuyển động về phải trước, sự đẩy=====
    -
     
    +
    -
    =====sự phóng đi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự chuyển động (bằng lực đẩy)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự đẩy (cho chuyển động)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự đẩy=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự đẩy (chuyển động)=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=propulsion propulsion] : Chlorine Online
     
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===N.===
    +
    =====lực đẩy (chuyển động), chuyển động tiến=====
    -
    =====Drive, impulse, impetus, thrust, power, driving orpropelling or propulsive force, pressure, momentum, push:Enormous propulsion is required to lift the space shuttle intoorbit.=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Lực đẩy, chuyển động tiến=====
    -
    == Oxford==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===N.===
    +
    =====sự đẩy tới=====
    -
    =====The act or an instance of driving or pushing forward.=====
    +
    =====sự phóng đi=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====sự chuyển động (bằng lực đẩy)=====
    -
    =====An impelling influence.=====
    +
    =====sự đẩy (cho chuyển động)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự đẩy=====
    -
    =====Propulsive adj. [med.L propulsio f.L propellere (as PROPEL)]=====
    +
    =====sự đẩy (chuyển động)=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[drive]] , [[effort]] , [[energy]] , [[full head of steam]] , [[horsepower]] , [[impulse]] , [[momentum]] , [[muscle]] , [[power]] , [[pressure]] , [[punch]] , [[push]] , [[speed]] , [[steam]] , [[strength]] , [[stress]] , [[tension]] , [[thrust]] , [[velocity]] , [[force]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /prə´pʌlʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đẩy đi, sự đẩy tới
    jet propulsion
    đẩy bằng phản lực
    (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; động cơ thúc đẩy (về tinh thần..)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chuyển động về phải trước, sự đẩy

    Xây dựng

    lực đẩy (chuyển động), chuyển động tiến

    Cơ - Điện tử

    Lực đẩy, chuyển động tiến

    Hóa học & vật liệu

    sự đẩy tới
    sự phóng đi

    Điện lạnh

    sự chuyển động (bằng lực đẩy)
    sự đẩy (cho chuyển động)

    Kỹ thuật chung

    sự đẩy
    sự đẩy (chuyển động)

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X