• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (13:45, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">lɒnˈdʒɛvɪti , lɔnˈdʒɛvɪti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">lɒnˈdʒɛvɪti , lɔnˈdʒɛvɪti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 10: Dòng 6:
    =====Sự sống lâu, sự trường thọ=====
    =====Sự sống lâu, sự trường thọ=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====độ bền lâu=====
    +
    =====độ bền lâu=====
    -
    =====độ bền=====
     
    -
    == Oxford==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===N.===
    +
    =====tuổi thọ, độ bền=====
    -
    =====Long life. [LL longaevitas f. L longus life + aevum age]=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Tuổi thọ, thời gian sống, độ bền=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====độ bền lâu=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=longevity longevity] : National Weather Service
    +
    =====độ bền=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=longevity longevity] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=longevity longevity] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[durability]] , [[endurance]] , [[lastingness]] , [[old age]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /lɒnˈdʒɛvɪti , lɔnˈdʒɛvɪti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sống lâu, sự trường thọ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    độ bền lâu

    Xây dựng

    tuổi thọ, độ bền

    Cơ - Điện tử

    Tuổi thọ, thời gian sống, độ bền

    Kỹ thuật chung

    độ bền lâu
    độ bền

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X