-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ʃoul</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Nông cạn, không sâu (nước)=====+ =====Nông, cạn, không sâu (nước)=====+ + ===Danh từ, số nhiều shoals======Danh từ, số nhiều shoals===Dòng 41: Dòng 36: *Ving: [[Shoaling]]*Ving: [[Shoaling]]- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====bãi nông (địa lý)=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====làm cạn=====+ - + - =====làm nông=====+ - =====bãi cạn=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====bãi nông (địa lý)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====làm cạn=====- ===Nguồn khác===+ =====làm nông=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shoal shoal] : Corporateinformation+ - ==Kinh tế==+ =====bãi cạn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ [[shoaling]]+ =====hiệu ứng nước nông=====- =====chỗ nông=====+ === Kinh tế ===+ =====chỗ nông=====- =====đàn=====+ =====đàn==========đàn cá==========đàn cá=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[shallow]] , [[bank]] , [[bar]] , [[bar]].--a. shallow , [[crowd]] , [[flock]] , [[group]] , [[horde]] , [[mass]] , [[reef]] , [[sandbank]] , [[sandbar]] , [[school]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
