• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (18:31, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====quán tính=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====quán tính=====
    =====quán tính=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====đình trệ (của thị trường...)=====
    +
    =====đình trệ (của thị trường...)=====
    -
    =====sự ế ẩm=====
    +
    =====sự ế ẩm=====
    -
    =====sự tiêu điều (của thị trường)=====
    +
    =====sự tiêu điều (của thị trường)=====
    =====sự trì trệ=====
    =====sự trì trệ=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Sloth, laziness, slothfulness, languor, lassitude, lethargy,languidness, laggardness, torpor, phlegm, lifelessness,stagnation, shiftlessness, pococurantism, faineance, accidie,Rare hebetude: A few days' golfing in Scotland will help toshake off the sluggishness of your Caribbean holiday.=====
    +
    =====noun=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    :[[dullness]] , [[hebetude]] , [[languidness]] , [[languor]] , [[lassitude]] , [[leadenness]] , [[listlessness]] , [[stupor]] , [[torpidity]] , [[torpor]] , [[idleness]] , [[indolence]] , [[shiftlessness]] , [[sloth]] , [[slothfulness]] , [[sluggardness]] , [[inertia]] , [[lethargy]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´slʌgiʃnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chậm chạp, sự không nhanh nhẹn, sự không hoạt bát; sự uể oải, sự lờ đờ, sự lờ phờ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    quán tính

    Kỹ thuật chung

    quán tính

    Kinh tế

    đình trệ (của thị trường...)
    sự ế ẩm
    sự tiêu điều (của thị trường)
    sự trì trệ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X