• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:07, ngày 6 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====không tan=====
    +
    =====không tan=====
    ::[[oil]] [[insoluble]]
    ::[[oil]] [[insoluble]]
    ::không tan trong dầu
    ::không tan trong dầu
    ::[[water]] [[insoluble]]
    ::[[water]] [[insoluble]]
    ::không tan trong nước
    ::không tan trong nước
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ===Toán & tin===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=insoluble insoluble] : Chlorine Online
    +
    =====không giải được không hoà tan được=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====không hòa tan được=====
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====không hòa tan=====
    =====không hòa tan=====
    Dòng 28: Dòng 24:
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====không giải được=====
    =====không giải được=====
    -
    === Oxford===
    +
    ===Địa chất===
    -
    =====Adj.=====
    +
    =====không tan (được) =====
    -
    =====Incapable of being solved.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Incapable of beingdissolved.=====
    +
    -
    =====Insolubility n. insolubilize v.tr. (also -ise).insolubleness n. insolubly adv. [ME f. OF insoluble or Linsolubilis (as IN-(1), SOLUBLE)]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[baffling]] , [[difficult]] , [[impenetrable]] , [[indecipherable]] , [[inexplicable]] , [[inextricable]] , [[irresolvable]] , [[mystifying]] , [[obscure]] , [[unaccountable]] , [[unconcluded]] , [[unfathomable]] , [[unresolved]] , [[unsolvable]] , [[unsolved]] , [[indissoluble]] , [[insolvable]] , [[mysterious]] , [[unexplainable]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[explainable]] , [[explicable]] , [[obvious]] , [[open]] , [[solvable]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /in´sɔljubl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không hoà tan được
    Không giải quyết được

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    không tan
    oil insoluble
    không tan trong dầu
    water insoluble
    không tan trong nước

    Toán & tin

    không giải được không hoà tan được

    Xây dựng

    không hòa tan

    Điện lạnh

    không hòa tan (được)

    Kỹ thuật chung

    không giải được

    Địa chất

    không tan (được)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X