-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(toán kinh tế ) người hùn (vốn)=====- |}+ === Xây dựng====== Xây dựng===- =====chủ đầu tư=====+ =====chủ đầu tư==========đầu tư viên==========đầu tư viên======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========người hùn (vốn)==========người hùn (vốn)=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=investor investor] : Corporateinformation=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====người đầu tư=====+ =====người đầu tư=====::[[credit]] [[investor]]::[[credit]] [[investor]]::người đầu tư trái quyền::người đầu tư trái quyềnDòng 27: Dòng 24: ::người đầu tư tư nhân::người đầu tư tư nhân=====nhà đầu tư==========nhà đầu tư=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[backer]] , [[banker]] , [[capitalist]] , [[lender]] , [[shareholder]] , [[stockholder]] , [[venture capitalist]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- backer , banker , capitalist , lender , shareholder , stockholder , venture capitalist
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
